car crash

/kɑr kræʃ/
Danh từ
  1. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem xe, va chạm.
    Used other than figuratively or idiomatically: see car, crash.
    Từ đồng nghĩa:car wreck
  2. (nghĩa bóng) Sự lộn xộn hoặc thảm họa, đặc biệt là sự việc thu hút nhiều sự chú ý.
    (figuratively) A mess or disaster, especially one that attracts a lot of attention.
    Từ đồng nghĩa:car wreck
🎬 Nghe “car crash” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish